entame

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
entames
V_ing/Gerund
entaming
V_ed/pp
entamed
  1. 1.

    (obsolete, transitive)To make tame.

    Đồng nghĩa: subdue, conquer, subjugate

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From en- + tame.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).