engird

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
engirds
V_ing/Gerund
engirding
V_ed/pp
engirdedengirt
  1. 1.

    (transitive)To gird around; to ingirt.

    Đồng nghĩa: engirdle

Từ liên quan

Đồng nghĩa

engirdle

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From en- + gird.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).