engird
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
engirds
V_ing/Gerund
engirding
V_ed/pp
engirdedengirt
- 1.
(transitive)To gird around; to ingirt.
Đồng nghĩa: engirdle
Từ liên quan
Đồng nghĩa
engirdle
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From en- + gird.