RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
engild
EN
VI
Tra từ
engild
verb
A2
Phiên âm /ɪŋˈɡɪld/
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
engilds
V_ing/Gerund
engilding
V_ed/pp
engilded
engilt
1.
(transitive)
To gild; to make splendid.
Nguồn gốc từ
From en- + gild.