engaol
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
engaols
V_ing/Gerund
engaoling
V_ed/pp
engaoledenjail
- 1.
(British, archaic, transitive)To imprison in a gaol.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.