encash

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
encashes
V_ing/Gerund
encashing
V_ed/pp
encashed
  1. 1.

    To convert a financial instrument or funding source into cash.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

encashable

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Probably a encashment, equal to en- + cash.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).