encase
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
encases
V_ing/Gerund
encasing
V_ed/pp
encasedincase
- 1.
To enclose, as in a case.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
encasementencaser
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.