encage
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
encages
V_ing/Gerund
encaging
V_ed/pp
encaged
- 1.
To lock inside a cage; to imprison.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
encagement
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From en- + cage.