eme

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
emeseameemeameneamneameneme
  1. 1.

    (obsolete outside Scotland) An uncle.

  2. 2.

    (Scotland)Friend.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English éam, eom, em, eme (uncle), from Old English ēam (uncle). See eam.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).