effray

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
effrays
V_ing/Gerund
effraying
V_ed/pp
effrayed
  1. 1.

    (obsolete)To frighten, startle.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

effrayable

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From frm effrayer.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).