earwax

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
earwaxesear waxear-wax
  1. 1.

    (uncountable, usually)(medicine, pathology) A waxy substance secreted by the ear.

    Đồng nghĩa: cerumen, wax

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

earwax impaction

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English erewax, from ere + wax. Equivalent to ear + wax.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).