duckling

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
ducklings
  1. 1.

    A young duck.

    Đồng nghĩa: ducklet

Từ liên quan

Đồng nghĩa

ducklet

Cùng gốc / liên quan

lucky ducklingugly ducklingduckgoslingswanling

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English dokeling, dukling, dookelynge (duckling), equivalent to duck + -ling.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).