duad

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
duads
  1. 1.

    A pair or couple.

    Đồng nghĩa: dyad, twosome, brace, couple, couplet, doublet, duad, duet, duo, duplet, dyad, pair, twain, twosome, twinsome

  2. 2.

    (astrology) Dwadasama.

  3. 3.

    (mathematics) An unordered pair.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From duo- + -ad.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).