RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
dobe
EN
VI
Tra từ
dobe
noun
A1
Anh–Mỹ /ˈdoʊ.bi/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
dobes
1.
(abbreviation, alt of, clipping, uncountable, usually)
Clipping of adobe.