dissatisfy
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
dissatisfies
V_ing/Gerund
dissatisfying
V_ed/pp
dissatisfied
- 1.
To fail to satisfy; to displease.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
dissatisfierdissatisfaction
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.