disarticulate
verbC1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
disarticulates
V_ing/Gerund
disarticulating
V_ed/pp
disarticulated
- 1.
(transitive)To disjoint.
- 2.
(transitive)To amputate (a limb) at a joint without cutting the bone.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.