debone

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
debones
V_ing/Gerund
deboning
V_ed/pp
deboned
  1. 1.

    (ambitransitive)To remove the bones from.

    I am deboning a fish.

    Đồng nghĩa: bone, unbone

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

debonerboneless

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).