daybook
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
daybooksday book
- 1.
A daily chronicle; a diary.
- 2.
(bookkeeping) An accounting journal.
- 3.
(nautical) A logbook.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From day + book. 1571. Cognate with dagboek, Tagebuch, dagbog diary, dagbok.