Về trang chủ

daedal

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more daedalmost daedal
Superlative
dædaldedal
  1. 1.

    Skilful, ingenious, cunning.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

daedally

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From la daedalus, from grc δαίδαλος skillful.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).