RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Về trang chủ
dachi
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(form of, plural)
plural of dacha
Nguồn gốc từ
From Russian да́чи.
dachi — RTL Dictionary