Về trang chủ

dachi

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (form of, plural)plural of dacha

Nguồn gốc từ

From Russian да́чи.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).

dachi — RTL Dictionary