RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Về trang chủ
daces
noun
A2
Phiên âm /ˈdeɪsɪz/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(form of, plural)
plural of dace