crawdad
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
crawdads
- 1.
(Midland US) Synonym of crayfish.
Đồng nghĩa: crayfish
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
crawdaddy
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Alteration of US and British dialectal crawdab (crayfish).