cowpie
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
cowpies
- 1.
A single pile of cowshit.
Đồng nghĩa: cow pat, meadow muffin
Từ liên quan
Đồng nghĩa
cow patmeadow muffin
Cùng gốc / liên quan
buffalo chiphorse biscuit
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From cow + pie.