cowpie

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
cowpies
  1. 1.

    A single pile of cowshit.

    Đồng nghĩa: cow pat, meadow muffin

Từ liên quan

Đồng nghĩa

cow patmeadow muffin

Cùng gốc / liên quan

buffalo chiphorse biscuit

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From cow + pie.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).