countrywide
adjective · adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Throughout a country.
Đồng nghĩa: nationwide
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Throughout a country.
Đồng nghĩa: nationwide
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
cross-country
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.