conceivable
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Capable of being conceived or imagined.
Đồng nghĩa: imaginable, possible, credible, thinkable
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
ine-pro From Middle English conceyvable, equivalent to conceive + --able.