conal
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more conal
Superlative
most conal
- 1.
Shaped like a cone or funnel; conic.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.