RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
cojoin
EN
VI
Tra từ
cojoin
verb
A2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
cojoins
V_ing/Gerund
cojoining
V_ed/pp
cojoined
co-join
1.
(rare)
To join together; to conjoin.
Nguồn gốc từ
From co- + join.