RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
coaxy
EN
VI
Tra từ
coaxy
adjective
A2
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
Comparative
more coaxy
Superlative
most coaxy
1.
Tending to coax.
Nguồn gốc từ
From coax + -y.