coaxer

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
coaxers
  1. 1.

    A person who coaxes

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).