clavus

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
clavusesclavi
  1. 1.

    A callous growth, especially on the foot; a corn.

  2. 2.

    (obsolete, uncountable)Synonym of ergot.

    Đồng nghĩa: ergot

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Borrowed from Latin clāvus (a nail). clove.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).