clapping

verb · nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
  1. 1.

    (form of, gerund, participle, present)present participle and gerund of clap

Danh từ

noun
Plural noun:
clappings
  1. 1.

    The action by which someone or something claps.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

handclappingclapping game

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English clappynge; equivalent to clap + -ing.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).