citric
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Of, pertaining to, or derived from, citrus fruit.
Đồng nghĩa: citrous, citrus
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From citrus + -ic.