choicy
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
choiciermore choicy
Superlative
choiciestmost choicy
- 1.
Fastidious; choosy; discriminating.
- 2.
Choice; select.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From choice + -y.