chivalrous
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more chivalrous
Superlative
most chivalrous
- 1.
(of a man) Honourable, especially to women; gallant.
Đồng nghĩa: chivalric
- 2.
Involving chivalry.
Đồng nghĩa: chivalric
Từ liên quan
Đồng nghĩa
chivalric
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English chivalerous, from Old French chevalerous; see chivalry.