chivalrous

adjectiveB2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more chivalrous
Superlative
most chivalrous
  1. 1.

    (of a man) Honourable, especially to women; gallant.

    Đồng nghĩa: chivalric

  2. 2.

    Involving chivalry.

    Đồng nghĩa: chivalric

Từ liên quan

Đồng nghĩa

chivalric

Trái nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English chivalerous, from Old French chevalerous; see chivalry.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).