chider
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
chiders
- 1.
One who chides.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
chideress
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From chide + -er.
One who chides.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From chide + -er.