RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
chicky
EN
VI
Tra từ
chicky
noun
A2
Phiên âm /ˈt͡ʃɪki/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
chickies
1.
(childish)
Chicken.
2.
(childish)
Chick (young bird).
Nguồn gốc từ
From chick + -y.