chavel
noun · verbA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
chavels
- 1.
(obsolete)The jaw, especially of an animal.
Động từ
verbV_es/s
chavels
V_ing/Gerund
chavelling
V_ed/pp
chavelled
- 1.
(UK, dialectal, transitive)To chew.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
chavel-bone
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English chavel (also chawl, jawle, jawe), from Old English ċeafl (a bill, beak, snout, jaw, jaw-bone, cheek, cheek-bone), from *kafl, from Proto-Germanic *kaflaz (jaw). jowl; see there for more.