chavel

noun · verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
chavels
  1. 1.

    (obsolete)The jaw, especially of an animal.

Động từ

verb
V_es/s
chavels
V_ing/Gerund
chavelling
V_ed/pp
chavelled
  1. 1.

    (UK, dialectal, transitive)To chew.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

chavel-bone

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English chavel (also chawl, jawle, jawe), from Old English ċeafl (a bill, beak, snout, jaw, jaw-bone, cheek, cheek-bone), from *kafl, from Proto-Germanic *kaflaz (jaw). jowl; see there for more.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).