chancy
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
chancierchanciest
Superlative
chancey
- 1.
Uncertain; risky; hazardous.
- 2.
Subject to chance; random.
- 3.
(colloquial, dated)Lucky; bringing good luck.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From chance + -y.