challenging
verb · adjective · nounB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb- 1.
(form of, gerund, participle, present)present participle and gerund of challenge
Tính từ
adjectiveComparative
more challenging
Superlative
most challenging
- 1.
Difficult, hard to do.
Danh từ
nounPlural noun:
challengings
- 1.
The act of making a challenge.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
becallcall out
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English chalengynge; equivalent to challenge + -ing.