chacma
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
chacmas
- 1.
A species of baboon from Southern Africa, Papio ursinus.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Papio ursinus Cape baboon, chacma baboon
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.