cautiously

adverbB2

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
Comparative
more cautiously
Superlative
most cautiously
  1. 1.

    In a cautious manner.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

gingerly

Trái nghĩa

incautiously

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).