cautiously
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more cautiously
Superlative
most cautiously
- 1.
In a cautious manner.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
gingerly
Trái nghĩa
incautiously
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.