calmness
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
calmnesses
- 1.
(countable, uncountable)The state of being calm; tranquillity; silence.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.