calmness

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
calmnesses
  1. 1.

    (countable, uncountable)The state of being calm; tranquillity; silence.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary, cefr · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).