RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Về trang chủ
c3
noun
A1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
c3s
1.
(abbreviation, alt of, ellipsis)
Ellipsis of 501(c)(3)
c3 — RTL Dictionary