Về trang chủ

c3

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
c3s
  1. 1.

    (abbreviation, alt of, ellipsis)Ellipsis of 501(c)(3)

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).

c3 — RTL Dictionary