buffle
noun · verbA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
buffles
- 1.
(obsolete)A buffalo.
Động từ
verbV_es/s
buffles
V_ing/Gerund
buffling
V_ed/pp
buffled
- 1.
(intransitive)To puzzle; to baffle.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
thumb|A buffle.