browny
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more browny
Superlative
most browny
- 1.
Somewhat brown; having a brownish tinge.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
browniness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From brown + -y.