bounteous
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more bounteousmost bounteous
Superlative
bountious
- 1.
(of a person) Inclined to be generous.
- 2.
(usually)(of a gift, etc.) Liberal or abundant.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Middle English bountevous, from Old French bontios; bounty ous.