bitume
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(obsolete, poetic, uncountable)bitumen
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
bitumed
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle French bitume. bitumen.