RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
binit
EN
VI
Tra từ
binit
noun
A2
Phiên âm /ˈbaɪ.nɪt/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
binits
1.
(computing) A bit, or binary digit.
Nguồn gốc từ
binary digit.