betrayal
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
betrayals
- 1.
(countable, uncountable)The act of betraying.
Đồng nghĩa: perfidiousness, perfidy, treacherousness, treachery, treason
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.