betorn
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(archaic, not comparable)Torn in pieces; tattered.
Đồng nghĩa: torn up
Từ liên quan
Đồng nghĩa
torn up
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From betear, or from be- + torn.