besing

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
besings
V_ing/Gerund
besinging
V_ed/pp
besangbesung
  1. 1.

    (transitive)To sing of or sing about; celebrate in song or poetry; sing the praises of; praise; laud.

  2. 2.

    (transitive)To sing to.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

besingingbesung

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English besingen, from Old English besingan (to sing of, bewail, sing charms, enchant), from *bisingwan (to sing about), equivalent to be- + sing. Cognate with besjunge, besjonge, bezingen, besingen, and besynge, besjunga.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).