besing
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
besings
V_ing/Gerund
besinging
V_ed/pp
besangbesung
- 1.
(transitive)To sing of or sing about; celebrate in song or poetry; sing the praises of; praise; laud.
- 2.
(transitive)To sing to.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
besingingbesung
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English besingen, from Old English besingan (to sing of, bewail, sing charms, enchant), from *bisingwan (to sing about), equivalent to be- + sing. Cognate with besjunge, besjonge, bezingen, besingen, and besynge, besjunga.